1. "EVERY DAY" & "EVERYDAY"
a/ EVERY DAY
Nghĩa: hàng ngày (trạng từ chỉ tần suất, đứng ở đầu/ cuối câu)
Ví dụ: Mary practices speaking English every day.
(Mary luyện tập nói tiếng Anh hằng ngày.)

b/ EVERYDAY
Nghĩa: hàng ngày (tính từ, đứng trước danh từ)
Ví dụ: English has become a part of everyday life.
(Tiếng Anh đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày.)

2. "LATER" & "LATTER"
a/ LATER
Nghĩa: sau, sau đó (trạng từ)
Ví dụ: See you later! (Gặp lại sau nhé!)

b/ LATTER
Nghĩa: cái thứ hai, cái sau đó (trong số hai cái)
Ví dụ: The latter problem is more serious.
(Vấn đề thứ hai nghiêm trọng hơn).

OnThiTOEIC.vn chúc các bạn ôn thi thật hiệu quả!