Đuôi tính từ

-able (thêm –able vào 1 số động từ tạo tính từ có nghĩa “có thể….”): Capable of (có khả năng), Reliable (đáng tin cậy),Liable (có bổn phận, có trách nhiệm pháp lí),Accountable for (có trách nhiệm, chịu trách nhiệm),Knowledgeable (có hiểu biết), Considerable (đáng kể), Manageable (có thể quản lí được), Admirable (đáng ngưỡng mộ)

-ible: Compatible (tương xứng, tương thích), Possible (khả thi)

-ic: Energetic (năng động), Economic (thuộc về kinh tế), Domestic (thuộc nội địa)

-ed: Preferred (được ưu tiên), Seated (an tọa), Frustrated (bực bội)
-ing: amazing (tuyệt vời, xuất sắc), overwhelming (gây choáng ngợp), breaking (Gây sốc, gây chấn động)

-less: countless (không đếm xuể), meaningless (vô nghĩa), endless (liên tục, mãi không chấm dứt)

-ful: successful (thành công), painful (đau thương, đau đớn), thoughtful (chín chắn)

-ent: confident (tự tin), ancient (cổ xưa)

-ious: industrious (chăm chỉ), cautious (cẩn trọng)

-ial: Industrial (thuộc về công nghiệp),Potential (có tiềm năng),Confidential (tối mật), Substantial (đáng kể), Essential (quan trọng, thiết yếu)

-ory: Compulsory (bắt buộc), Mandatory (bắt buộc)

-ant: Constant (liên tục), Instant (ngay lập tức), Hesitant (chần chừ)

-ish: foolish (ngốc nghếch), childish (trẻ con), selfish (ích kỉ)

Còn rất nhiều bài học hay đang chờ đón các bạn tại http://www.onthitoeic.vn/