User Tag List

+ Trả lời chủ đề
Hiện kết quả từ 1 tới 2 của 2

Chủ đề: Luyện nghe toeic qua video

  1. #1
    svBK's Member
    Tham gia ngày
    Oct 2011
    Bài gửi
    43

    Mặc định Luyện nghe toeic qua video

    Luyện nghe toeic qua video
    nâng cáo kỹ năng nghe của các bạn qua các phần thi trong toeic test
    Shop nguoi lon Quân Hoàng

  2. #2
    svBK's Newbie
    Tham gia ngày
    Sep 2014
    Bài gửi
    23

    Mặc định Re: Luyện nghe toeic qua video

    Một số kiến thức ngữ pháp trong bài thi TOEICHRSAL VERB WITH " LOOK"
    Look không chỉ đơn giản là “Nhìn”, ghép vào với các câu- từ khác sẽ có nghĩa hoàn toàn khác nhau . Cùng xem nó có nghĩa như thế nào nhé!

    1. look about: đợi chờ, đắn đo, nghĩ kĩ trước
    khi có kế hoạch làm gì
    2. look about one: nhìn quanh
    3. look after: nhìn theo; trông nom, chăm sóc
    4. look at: nhìn, ngắm, xem xét; đương đầu
    5. look away: quay đi, nhìn chỗ khác
    6. look as if: có vẻ như
    7. look black: nhìn một cách hằn học; có vẻ
    bi quan, đen tối
    8. look blue: có vẻ buồn; có vẻ không hứa
    hẹn lắm
    9. look back: quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn
    10. look back upon: nhìn lại (cái gì đã qua)
    11. look down: nhìn xuống; hạ giá
    12. look down on: ra vẻ kẻ cả
    13. look down upon: xem thường
    14. look for: tìm kiếm; đợi chờ, mong
    15. look forward to (+ V-ing): mong đợi một
    cách hân hoan
    16. look in: nhìn vào; ghé qua thăm, tạt vào
    17. look into: nhìn vào bên trong; xem xét kĩ,
    nghiên cứu; nhìn ra, hướng về
    18. look on: đứng xem, đứng nhìn
    19. look out!: hãy cẩn thận!, hãy coi chừng!
    20. look sth out (for sb/sth): tìm thấy cái gì
    21. look over: xem xét, kiểm tra; tha thứ,
    quên đi, bỏ qua; bao quát, ở cao nhìn xuống
    22. look round: nhìn quanh; suy nghĩ, cân
    nhắc
    23. look through: không thèm nhìn, lờ đi;
    xem lướt qua
    24. look sth through: xem kĩ, xem lần lượt,
    nhìn thấu
    25. look to, look toward: lưu ý, cẩn thận về;
    mong đợi, đợi chờ (ở ai); tin vào, trông cậy
    vào
    26. look up: nhìn lên, ngước lên; tìm kiếm,
    tra từ điển
    27. look up to: tôn kính, kính trọng
    28. look upon sb as: coi ai như là
    Còn rất nhiều bài học hay ở trang web này nhé,các bạn vào đây để tham khảo:http://www.onthitoeic.vn/

+ Trả lời chủ đề

Thông tin chủ đề

Users Browsing this Thread

Hiện có 1 người đọc bài này. (0 thành viên và 1 khách)

Từ khóa (Tag) của chủ đề này

Quyền viết bài

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của mình


About svBK.VN

    Bách Khoa Forum - Diễn đàn thảo luận chung của sinh viên ĐH Bách Khoa Hà Nội. Nơi giao lưu giữa sinh viên - cựu sinh viên - giảng viên của trường.

Follow us on

Twitter Facebook youtube