Chỉ còn khoảng chục ngày nữa là đã đến Tết rồi, hãy cùng học những từ vựng tiếng Anh thú vị về ngày Tết cổ truyền của Việt Nam bạn nhé [IMG]file:///C:/Users/MACBOO~1/AppData/Local/Temp/msohtml1/01/clip_image001.gif[/IMG]

Lunar's New Year: Tết Âm Lịch
New Year’s Eve: Đêm giao thừa
Fire-cracker /´faiə¸krækə/: Pháo
Fireworks /´faiə¸wə:ks/: Pháo hoa
First visitor – first caller: Người đến thăm đầu tiên – người xông đất
The departure of the New Year: Xuất hành đầu năm
Temple of Literature: Văn Miếu
Parallel (/'pærəlel/) sentences: Câu đối
Dong Ho painting: Tranh Đông Hồ
Calligraphy (/kə´ligrəfi/) picture: Tranh thư pháp
Perform a ritual offering to their ancestors: Làm lễ cúng tổ tiên
Joss paper /dʒɔs/: Vàng mã
Kitchen God: Táo quân

Peach blossom = Hoa đào.
Apricot blossom = Hoa mai.
Kumquat tree = Cây quất.
Chrysanthemum = Cúc đại đóa.
Marigold = Cúc vạn thọ.
Paper white = Hoa thủy tiên.
Orchid = Hoa lan.

Five-fruit offering: Mâm ngũ quả
Chung Cake = Bánh Chưng.
Sticky rice = Gạo nếp.
Jellied meat = Thịt đông.
Pig trotters = Chân giò.
Dried bamboo shoots = Măng khô.
Pig trotters stewed with dried bamboo shoots = Canh măng hầm chân giò
Pickled (/pikld/) onion: Hành muối, dưa hành
Lean pork paste = Giò lụa.
Pickled onion = Dưa hành.
Pickled small leeks = Củ kiệu.
Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.
Sugar - preserved fruit: Mứt quả


SMARTCOM ENGLISH CENTER