Để việc học tiếng anh hiệu quả thì có lẽ việc đầu tiên đó là bạn phải xác định được mục tiêu việc học tiếng Anh của mình là gì? Trong đó mục tiêu học tiếng Anh để có thể giao tiếp được hàng ngày là phần lớn các bạn lựa chọn. Vậy làm thế nào để các bạn có thể tự tin giao tiếp được bằng tiếng Anh với bạn bè ngay cả khi gặp người nước ngoài. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến các bạn các đoạn hội thoại tiếng anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất mà nhất định các bạn phải biết. Cùng theo dõi luôn nhé.


1. DO YOU SPEAK ENGLISH?
Excuse me, are you American?
Xin lỗi, Bạn có phải là người Mỹ không?
No.
Không?
Do you speak English?
Bạn có thể nói được tiếng Anh chứ?
A little, but not very well.
Một chút, nhưng không được tốt lắm
How long have you been here?
Bạn ở đây bao lâu rồi?
2 months.
2 tháng
What do you do for work?
Bạn làm gì ở đây
I'm a student. How about you?
Tôi là sinh viên. Còn bạn thì sao?
I'm a student too.
Tôi cũng là sinh viên
2. WHAT’S YOUR NAME?
Excuse me, what's your name?
Xin lỗi, Tên của bạn là gì
My name is Huy. What's yours?
Mình tên là Huy. Tên của bạn là gì?
Mai
You speak English very well.
Bạn nói tiếng Anh rất tốt
Thank you.
Cảm ơn bạn
Do you know what time it is?
Bạn có biết bây giờ là mấy giờ rồi không?
Sure. It's 5:10PM.
17h10 nhé.
What did you say?
Bạn nói gì cơ?
I said it's 5:10PM.
Mình nói là 17h10 rồi
Thanks.
Cảm ơn bạn.
You're welcome.
Rất vui khi được gặp bạn/
3. ASKING DIRECTIONS
Hi Michael.
Xin chào Michael
Hi Amy. What's up?
Chao Amy. Nhìn kìa?
I'm looking for the airport. Can you tell me how to get there?
Tôi đang tìm kiếm sân bay. Bạn có thể nói cho tôi biết nó ở đâu không
No, sorry. I don't know.
Không. xin lỗi, tôi không biết.
I think I can take the subway to the airport. Do you know where the subway is?
Tôi nghĩ tôi có thể chỉ cho bạn đi tàu điện ngầm đi sân bay. Bạn có biết tàu điện ngầm ở đâu không?
Sure, it's over there.
Có, ở trên kìa/
Where? I don't see it.
ở đâu cơ? Tôi không thấy nó
Across the street.
Đi ngang qua con phố
Oh, I see it now. Thanks.
Ồ, bây giờ thì tôi thấy rồi. Cảm ơn bạn.
No problem.
Không có gì.
Do you know if there's a restroom around here?
Bạn có biết phòng vệ sinh ở quanh khu vực này không
Yes, there's one here. It's in the store.
Vâng, có một cái ở kia. Nó ở trong cửa hàng.
Thank you.
Cảm ơn bạn.
Bye.
Tạm biệt
Bye bye.
Tạm biệt
4. I'M HUNGRY
Hi Sarah, how are you?
Chào Sarah, bạn có khỏe không?
Fine, how are you doing?
Tôi khỏe, dạo này bạn thế nào?
OK.
Khỏe
What do you want to do?
Bạn muốn làm gì vậy?
I'm hungry. I'd like to eat something.
Tôi đang đói. Tôi muốn ăn một cái gì đó
Where do you want to go?
Bạn có muốn đi đâu đó ăn không?
I'd like to go to an Italian restaurant.
Tôi muốn đi đến nhà hàng Italy
What kind of Italian food do you like?
Bạn muốn ăn đồ ăn ý nào
I like spaghetti. Do you like spaghetti?
Tôi thích spaghetti. Bạn muốn thích spaghetti không?
No, I don't, but I like pizza.
Không, tôi không thích, tôi thích pizza
5. DO YOU WANT SOMETHING TO DRINK?
David, would you like something to eat?
David, bạn có muốn đi ăn một cái gì đó không?
No, I'm full.
Không. Tôi no rồi.
Do you want something to drink?
Bạn muốn uống cái gì đó không?
Yes, I'd like some coffee.
Có. Cho tôi một cốc cà phê
Sorry, I don't have any coffee.
Xin lỗi. Tôi không muốn uống cà phê
That's OK. I'll have a glass of water.
Oki bạn. Tôi sẽ lấy một cốc cà phê
A small glass, or a big one?
Một cốc nhỏ, hay một cốc lớn?
Small please.
Làm ơn lấy một cốc nhỏ thôi.
Here you go.
Nó đây
Thanks.
Cảm ơn
You're welcome.
Rất vui được gặp bạn
7: THAT'S TOO LATE!
Mary, would you like to get something to eat with me?
Mary, bạn có muốn ăn gì với mình không?
OK. When?
Được. Khi nào?
At 10 O'clock.
Lúc 10h
10 in the morning?
10h sáng à
No, at night.
Không, buổi tối
Sorry, that's too late. I usually go to bed around 10:00PM.
Xin lỗi, muộn quá. Mình thường đi ngủ lúc 10h tối
OK, how about 10 PM?
Vậy 13h30 thế nào?
No, that's too early. I'll still be at work then.
Không, giờ đó sớm quá. Mình vẫn làm việc.
How about 5:00PM?
17h thì sao
That's fine.
Ok bạn
OK, see you then.
Ok, hẹn gặp lại.
Alright. Bye.
Vậy được. Tạm biệt
Các bạn đã đọc các đoạn hội thoại trên chưa? Thực sự nó không hề khó như các bạn nghĩ phải không nào? Hãy ứng dụng ngay các đoạn hội thoại trên vào cuộc sống hàng ngày mình tin rằng khả năng giao tiếp tiếng Anh của các bạn sẽ được cải thiện rõ rệt đó. Chúc các bạn học tiếng Anh thành công nhé/
tham khảo thêm:
>> hình xăm tiếng Anh ý nghĩa
>> viết về môn thể thao yêu thích bằng tiếng Anh

Hội thoại tiếng anh giao tiếp hàng ngày
Để việc học tiếng anh hiệu quả thì có lẽ việc đầu tiên đó là bạn phải xác định được mục tiêu việc học tiếng Anh của mình là gì? Trong đó mục tiêu học tiếng Anh để có thể giao tiếp được hàng ngày là phần lớn các bạn lựa chọn. Vậy làm thế nào để các bạn có thể tự tin giao tiếp được bằng tiếng Anh với bạn bè ngay cả khi gặp người nước ngoài. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến các bạn các đoạn hội thoại tiếng anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng nhất mà nhất định các bạn phải biết. Cùng theo dõi luôn nhé.
>> giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh trong CV

1. DO YOU SPEAK ENGLISH?
Excuse me, are you American?
Xin lỗi, Bạn có phải là người Mỹ không?
No.
Không?
Do you speak English?
Bạn có thể nói được tiếng Anh chứ?
A little, but not very well.
Một chút, nhưng không được tốt lắm
How long have you been here?
Bạn ở đây bao lâu rồi?
2 months.
2 tháng
What do you do for work?
Bạn làm gì ở đây
I'm a student. How about you?
Tôi là sinh viên. Còn bạn thì sao?
I'm a student too.
Tôi cũng là sinh viên
2. WHAT’S YOUR NAME?
Excuse me, what's your name?
Xin lỗi, Tên của bạn là gì
My name is Huy. What's yours?
Mình tên là Huy. Tên của bạn là gì?
Mai
You speak English very well.
Bạn nói tiếng Anh rất tốt
Thank you.
Cảm ơn bạn
Do you know what time it is?
Bạn có biết bây giờ là mấy giờ rồi không?
Sure. It's 5:10PM.
17h10 nhé.
What did you say?
Bạn nói gì cơ?
I said it's 5:10PM.
Mình nói là 17h10 rồi
Thanks.
Cảm ơn bạn.
You're welcome.
Rất vui khi được gặp bạn/
3. ASKING DIRECTIONS
Hi Michael.
Xin chào Michael
Hi Amy. What's up?
Chao Amy. Nhìn kìa?
I'm looking for the airport. Can you tell me how to get there?
Tôi đang tìm kiếm sân bay. Bạn có thể nói cho tôi biết nó ở đâu không
No, sorry. I don't know.
Không. xin lỗi, tôi không biết.
I think I can take the subway to the airport. Do you know where the subway is?
Tôi nghĩ tôi có thể chỉ cho bạn đi tàu điện ngầm đi sân bay. Bạn có biết tàu điện ngầm ở đâu không?
Sure, it's over there.
Có, ở trên kìa/
Where? I don't see it.
ở đâu cơ? Tôi không thấy nó
Across the street.
Đi ngang qua con phố
Oh, I see it now. Thanks.
Ồ, bây giờ thì tôi thấy rồi. Cảm ơn bạn.
No problem.
Không có gì.
Do you know if there's a restroom around here?
Bạn có biết phòng vệ sinh ở quanh khu vực này không
Yes, there's one here. It's in the store.
Vâng, có một cái ở kia. Nó ở trong cửa hàng.
Thank you.
Cảm ơn bạn.
Bye.
Tạm biệt
Bye bye.
Tạm biệt
4. I'M HUNGRY
Hi Sarah, how are you?
Chào Sarah, bạn có khỏe không?
Fine, how are you doing?
Tôi khỏe, dạo này bạn thế nào?
OK.
Khỏe
What do you want to do?
Bạn muốn làm gì vậy?
I'm hungry. I'd like to eat something.
Tôi đang đói. Tôi muốn ăn một cái gì đó
Where do you want to go?
Bạn có muốn đi đâu đó ăn không?
I'd like to go to an Italian restaurant.
Tôi muốn đi đến nhà hàng Italy
What kind of Italian food do you like?
Bạn muốn ăn đồ ăn ý nào
I like spaghetti. Do you like spaghetti?
Tôi thích spaghetti. Bạn muốn thích spaghetti không?
No, I don't, but I like pizza.
Không, tôi không thích, tôi thích pizza
5. DO YOU WANT SOMETHING TO DRINK?
David, would you like something to eat?
David, bạn có muốn đi ăn một cái gì đó không?
No, I'm full.
Không. Tôi no rồi.
Do you want something to drink?
Bạn muốn uống cái gì đó không?
Yes, I'd like some coffee.
Có. Cho tôi một cốc cà phê
Sorry, I don't have any coffee.
Xin lỗi. Tôi không muốn uống cà phê
That's OK. I'll have a glass of water.
Oki bạn. Tôi sẽ lấy một cốc cà phê
A small glass, or a big one?
Một cốc nhỏ, hay một cốc lớn?
Small please.
Làm ơn lấy một cốc nhỏ thôi.
Here you go.
Nó đây
Thanks.
Cảm ơn
You're welcome.
Rất vui được gặp bạn
7: THAT'S TOO LATE!
Mary, would you like to get something to eat with me?
Mary, bạn có muốn ăn gì với mình không?
OK. When?
Được. Khi nào?
At 10 O'clock.
Lúc 10h
10 in the morning?
10h sáng à
No, at night.
Không, buổi tối
Sorry, that's too late. I usually go to bed around 10:00PM.
Xin lỗi, muộn quá. Mình thường đi ngủ lúc 10h tối
OK, how about 10 PM?
Vậy 13h30 thế nào?
No, that's too early. I'll still be at work then.
Không, giờ đó sớm quá. Mình vẫn làm việc.
How about 5:00PM?
17h thì sao
That's fine.
Ok bạn
OK, see you then.
Ok, hẹn gặp lại.
Alright. Bye.
Vậy được. Tạm biệt
Các bạn đã đọc các đoạn hội thoại trên chưa? Thực sự nó không hề khó như các bạn nghĩ phải không nào? Hãy ứng dụng ngay các đoạn hội thoại trên vào cuộc sống hàng ngày mình tin rằng khả năng giao tiếp tiếng Anh của các bạn sẽ được cải thiện rõ rệt đó. Chúc các bạn học tiếng Anh thành công nhé/