Xem thêm:
học tiếng anh trên mạng
luyện nghe tiếng anh cho người mới bắt đầu
trung tam tieng anh

1. Afford (đủ khả năng)
2. Agree ( đồng ý)
3. Appear( xuất hiện)
4. Arrange ( sắp xếp)
5. Ask (hỏi , yêu cầu)
6. Care ( chăm sóc)
7. Beg ( nài nỉ , van xin)
8. Claim (đòi hỏi , yêu cầu)
9. Consent (bằng lòng)
10. Decide ( quyết định)
11. Demand ( yêu cầu)
12. Deserve ( xứng đáng)
13. Expect (mong đợi)
14. Fail (thất bại)
15. Hesitate (do dự)
16. Hope (hi vọng)
17. Learn (học)
18. Manage ( sắp xếp )
19. Mean ( ý định)
20. Need (cần)
21. Offer (đề nghị)
22. Plan (lên kế hoạch)
23. Prepare ( chuẩn bị)
24. Pretend (giả vờ)
25. Promise (hứa)
26. Refuse ( từ chối)
27. Seem (dường như)
28. Struggle ( đấu tranh)
29. Swear (xin thề)
30. Threaten (đe dọa)
31. Volunteer (tình nguyện)
32. Wait (đợi)
33. Want ( muốn)
34. Wish (mong)