Danh sách từ vựng và thuật ngữ hữu dụng tiếng anh chuyên ngành xây dựng

Trong bài viết hôm nay, aroma xin gửi đến các kỹ sư thi công cũng như các nhân viên ngành xây dựng danh danh sách các từ vựng và thuật vô cùng hữu dụng trong việc dịch tiếng anh chuyên ngành xây dựng. Mời các bạn đón xem

I. Dịch tiếng anh chuyên ngành xây dựng với các từ vựng hữu dụng
- access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào
- adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào
- average adj., n. /'ævəridʤ/ trung bình, số trung bình, mức trung bình
- adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
- add v. /æd/ cộng, thêm vào
- alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
- affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến
- accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro
- afford v. /ə'fɔ/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
- background n. /'bækgraund/ phía sau; nền
- band n. /bænd/ băng, đai, nẹp
- base n., v. /beis/ cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì
- building n. /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh
- border n. /'bɔə/ bờ, mép, vỉa, lề (đường)
- break v., n. /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
broken adj. /'broukən/ bị gãy, bị vỡ
- brick n. /brik/ gạch
- cardboard n. /´ka¸bɔ/ bìa cứng, các tông
- carry v. /ˈkæri/ mang, vác, khuân chở
- Deep foundation: Móng sâu
- Depth of beam: Chiều cao dầm
- Deformed bar, deformed reinforcement: Cốt thép có gờ (cốt thép gai)
- Dile splicing: Nối dài cọc
- Deformed reinforcement: Cốt thép có độ dính bám cao (có gờ)
- Distribution reinforcement: Cốt thép phân bố
- Depth: Chiều cao
- Dry guniting: Phun bê tông khô
- Duct: ống chứa cốt thép dự ứng lực
- Deck plate girder: Dầm bản thép có đường xe chạy trên
- de-aerated concrete : bê tông (đúc trong) chân không
- Deformed reinforcement: Cốt thép có độ dính bám cao (có gờ)
- double angle: thép góc ghép thành hình T
- During stressing operation: Trong quá trình Kéo căng cốt thép
- divergent beam : chùm phân kỳ
- dense concrete : bê tông nặng
- dead weight load : tĩnh tải
- dry concrete : bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng
- deck girder : giàn cầu
- discontinuous load : tải trọng không liên tục
- direct-acting load : tải trọng tác động trực tiếp
- double strut trussed beam : dầm tăng cứng hai trụ chống
- disposable load : tải trọng có ích
- draw beam : dầm nâng, cần nâng
- distributed load : tải trọng phân bố
- dead load : tĩnh tải
- dynamic(al) load : tải trọng động lực học
- demand load : tải trọng yêu cầu
- drawbar load : lực kéo ở móc
- design load : tải trọng tính toán, tải trọng thiết kế
- dummy load : tải trọng giả
Trong tuần tới chúng tôi sin tiếp tục gửi đến đọc giả các từ vựng tiếng anh của nhiều ngành nghề khác nhâu phụ vụ thuận tiện cho việc dich tieng anh chuyen nganh của các bạn. Hãy theo dõi và cho chúng tôi biết thêm ý kiến bạn.
Nguồn: Dịch tiếng anh chuyên ngành