Making invitations


Bạn có biết cách mời một ai đó đến nhà bạn tham dự một bữa tiệc hay đi xem một bộ phim không?
Để mời một ai đó bằng tiếng Anh bạn thường nói như thế nào?


Dưới đây là một số cách thông thường để giúp bạn có thể đưa ra hoặc trả lời một lời mời nhé.

Inviting:
  • Do you want to go to the movies tonight?
  • Would you like to go to the theater tomorrow?
  • Would you be interested in going to the the stadium next Sunday?
  • How do you fancy going to the the restaurant for dinner?
  • How about going to the movies?
  • Care to come over for lunch?
  • I was just wondering if you would like to come over for a drink.
  • We'd be delighted to have you over for my birthday party.
Accepting invitations:
  • Sure. What time?
  • I'd love to, thanks.
  • That's very kind of you, thanks.
  • That sounds lovely, thank you.
  • What a great idea, thank you.
  • Sure. When should I be there?
Declining invitations:
invitationI can't. I have to work.
  • This evening is no good. I have an appointment.
  • I'm busy tomorrow. Can I take a rain check* on that?
  • That's very kind of you, but actually I'm doing something else this afternoon.
  • Well, I'd love to, but I'm already going out to the restaurant.
  • I'm really sorry, but I've got something else on.
  • I really don't think I can - I'm supposed to be doing something else.
(*rain check: được sử dụng để từ chối một lời mời mà bạn không thể nhận lời ngay lập tức nhưng bạn có thể nhận lời này vào một thời gian khác.)
Dialogue:

Mike and Ann are in a wedding party:
  • Mike: Do you want to dance?
  • Ann: No thanks. I'm a bit tired right now
  • Mike: How about having a drink?
  • Ann: Sure, I'd love to!

Bài học này có giúp được gì cho bạn không, nếu bạn quan tâm thì hãy thường xuyên theo dõi các cách học Tiếng anh giao tiếp cơ bản của Pasal nhé!