Get:
Get lost: Bị lạc

Get fired: Bị đuổi việc

Get a job: Kiếm việc

Get a life: Sống cho tử tế đi!

Get ready: Chuẩn bị

Get started: Bắt đầu

Get married: Kết hôn

Get divorced: Ly dị

Get permission: Cho phép/ Được cho phép

Get promotion: Đươc tiến cử

Get the message: Nhận tin nhắn




Take:
Take part in something: Tham gia

Take time: Dành thời gian

Take a look: Xem qua

Take a bath: Tắm bồn

Take a shower: Tắm bằng vòi hoa sen

Take a break: Nghỉ ngơi

Take a chance: Nắm lấy cơ hội

Take a picture: Chụp ảnh

Take a seat: Mời ngồi

Take a taxi: Đi bằng tắc-xi

Take notes: Ghi chú

Take care: Bảo trọng

Take advantage of somebody: Lợi dụng ai đó

Hãy sử dụng những thành ngữ này để cho câu nói của mình thêm sinh động nhé! Mong rằng bài học hôm này hữu ích cho bạn. Theo dõi các bài học tiếng anh giao tiếp cơ bản tiếp theo của Pasal nhé!