When pigs fly: Chuyện gì đó mà không thể nào xảy ra

See eye to eye: Đồng ý với ai đó

Break a leg: Chúc may mắn

Can’t stand (something): Không thể chịu được, không thích

Don’t sweat it: Đừng lo về điều đó

Driving me bananas: Làm tôi phát điên

Get out of town: Tôi không tin bạn

Hold your horses: Bình tĩnh đi

In the bag: Điều gì đó chắc chắn xảy ra

I’m feeling blue: Tôi đang buồn

Hit the books: Học hành


Hot potato: 1 vấn đề nhạy cảm mà có thể làm tổn thương người khác

At the drop of a hat: Ngay lập tức, không do dự

Ball is in your court: Bạn có quyền kiểm soát, ra quyết định

Cry over spilt milk: Khi bạn than phiền vì 1 điều gì đó trong quá khứ

Deal with it: Chấp nhận đi

Keep (something/somebody) in mind: Nhớ rằng

On the other hand: Mặt khác

Take place: Diễn ra

Work out: Kết thúc thành công

More or less: Ít hay nhiều

Take care of something: Chịu trách nhiệm, quan tâm

Hãy sử dụng những thành ngữ này để cho câu nói của mình thêm sinh động nhé! Mong rằng bài học hôm này hữu ích cho bạn. Theo dõi các bài học tiếng Anh giao tiếp cơ bản tiếp theo của Pasal nhé!