Accept: Dùng để diễn tả khi ai đó chấp nhận điều gì đó là đúng, công bằng

- Chấp nhận điều gì đó là đúng: I accept she may have been tired, but that’s still no excuse
- Chấp nhận/ nhận điều gì đó: I accept this award on behalf of the whole cast
- Trả lời, đồng ý lời mời (1 cách trang trọng): The minister would love to accept the invitation to your ball, but she has a prior engagement.


Agree: Đồng ý điều gì đó, thường dùng trong trường hợp ít trang trọng hơn.

[agree] + [to infinitive]

- She agreed to come: cô ấy đồng ý đến ( Không dùng: She accepted to come).
- The agreed to part ways amicably ( Không dùng They accepted to part ways amicably).
- My sister has agreed to look after my babies when I am away.


Bạn có thấy bài viết này hiệu quả không? Hãy theo dõi các bài học tiếng anh giao tiếp cơ bản tiếp theo của Pasal nhé!